Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Lông cứngdanh từA stiff or coarse hair on a nonhuman mammal or on a plant.
- Lông cứng (động vật chân đốt)danh từA chaeta: an analogous filament on arthropods, annelids, or other animals.
- Lông bàn chảidanh từThe hairs or other filaments that make up a brush, broom, or similar item, typically made from plant cellulose, animal hairs, or synthetic polymers.
- Dựng đứng, dựng ngượcđộng từnội động từ (intransitive)To rise or stand erect, like bristles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bristle (with sth) (at sth)nổi giận (vì cái gì) (trước cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)bristle mossRêu thuộc chi Orthotrichumbristle wormĐồng nghĩa với polychetebristle snailLoài ốc đất Úc thuộc chi Austrochloritisbristle brushBàn chải có lông hoặc sợi cứng gắn vào tay cầm, dùng cho các công việc như vẽ tranh, lau chùi hoặc chải chuốtbasal bristleChiếc lông nhỏ nằm ở gốc mỏ chim, có ít hoặc không có cánhyellow bristle grassCenchrus americanus (đồng nghĩa Pennisetum glaucum; kê ngọc trai)
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Dày đặc
- nội động từ (intransitive)đi với withDày đặc, đầy rẫyTo abound, to be covered with, or to have an abundance of, something, especially something jutting out.
Họ từ (word family)
cùng gốc bristleNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibristil
- từ tiếng Anh cổbristl
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*burstilu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- lông cứng của một con lợn.
- soldier’s .Cơ thể người lính sẽ căng cứng trước một trận chiến.
- , , . , .Giá như ngành công nghiệp này có thể trung thực và giải thích tại sao họ buộc phải tăng giá vé trong suốt một phần tư thế kỷ kể từ khi tư nhân hóa do các chính sách của chính phủ. Thay vào đó, họ tỏ ra phòng thủ và rõ ràng là nổi nóng khi ai đó chỉ đơn thuần nêu ra các sự thật.