Dịch

bristle

C2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Lông cứngdanh từA stiff or coarse hair on a nonhuman mammal or on a plant.
  2. Lông cứng (động vật chân đốt)danh từA chaeta: an analogous filament on arthropods, annelids, or other animals.
  3. Lông bàn chảidanh từThe hairs or other filaments that make up a brush, broom, or similar item, typically made from plant cellulose, animal hairs, or synthetic polymers.
  4. Dựng đứng, dựng ngượcđộng từnội động từ (intransitive)To rise or stand erect, like bristles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bristleNguyên thể (infinitive)
  2. bristlesSố nhiều (plural)
  3. bristledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bristlingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bristle (with sth) (at sth)nổi giận (vì cái gì) (trước cái gì)

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Dày đặc
  1. nội động từ (intransitive)đi với withDày đặc, đầy rẫyTo abound, to be covered with, or to have an abundance of, something, especially something jutting out.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibristil
  2. từ tiếng Anh cổbristl
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*burstilu

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • lông cứng của một con lợn.
  • soldier’s .Cơ thể người lính sẽ căng cứng trước một trận chiến.
  • , , . , .Giá như ngành công nghiệp này có thể trung thực và giải thích tại sao họ buộc phải tăng giá vé trong suốt một phần tư thế kỷ kể từ khi tư nhân hóa do các chính sách của chính phủ. Thay vào đó, họ tỏ ra phòng thủ và rõ ràng là nổi nóng khi ai đó chỉ đơn thuần nêu ra các sự thật.

AI