Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bristle moss
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ʌ
s
ə
l
ˈ
m
ɔ
s
/
Nghĩa chính
1
Rêu thuộc chi Orthotrichum
danh từ
Moss of genus Orthotrichum
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bristle moss
Dạng gốc
(base form)
bristle moss
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Rêu thuộc chi Orthotrichum
1
Rêu thuộc chi Orthotrichum
1
Rêu thuộc chi Orthotrichum