Dịch

bristler

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Ai đó hoặc một cái gì đó lôngdanh từSomeone or something that bristles.
  2. Con lợn lông xùdanh từA bristled pig.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bristlerDạng gốc (base form)
  2. bristlersSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Kẻ lừa đảo
  1. A conman.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • "," , , " " , " " .
  • ' roe-deer's , ;
  • . .

AI