bristler
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Ai đó hoặc một cái gì đó lôngdanh từSomeone or something that bristles.
- Con lợn lông xùdanh từA bristled pig.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bristlerDạng gốc (base form)
- bristlersSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Kẻ lừa đảo
- A conman.