erizar
động từ (verb)
/eɾiˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Lôngđộng từto bristle
- Trở nên khó chịu, căng thẳng, lo lắngđộng từto become uneasy, tense, nervous
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể erizarDanh động từ erizandoPhân từ erizado
| Presente | |
|---|---|
| yo | erizo |
| tú | erizas |
| él/ella/Ud. | eriza |
| nosotros | erizamos |
| vosotros | erizáis |
| ellos/Uds. | erizan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh