rizo
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈriθo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Xoăn, quăntính từcurly, kinky (of hair)
- Lọn tóc xoăn, món tóc quăndanh từcurl, lock (of hair)
- Vật hình xoắndanh từanything shaped like a curl of hair
- Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của rizarđộng từfirst-person singular present indicative of rizar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nudo de rizodanh từ | danh từ | Nút rạn san hô |
| rizar el rizođộng từ | động từ | Mạ vàng hoa huệ, làm phức tạp hóa vấn đề |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điểm nổi bật
- Điểm nổi bật, điểm nhấnhighlight
Ví dụ
- .Anh ấy đang làm phức tạp hóa vấn đề.
- ¿ ?Bạn có muốn làm lọn tóc xoăn tự nhiên không?
- .Đừng làm mọi chuyện phức tạp thêm nữa.
Họ từ (word family)
cùng gốc rizoTừ liên quan (related word)