Dịch

rizo

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈriθo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Xoăn, quăntính từcurly, kinky (of hair)
  2. Lọn tóc xoăn, món tóc quăndanh từcurl, lock (of hair)
  3. Vật hình xoắndanh từanything shaped like a curl of hair
  4. Ngôi thứ nhất số ít thì hiện tại đơn của rizarđộng từfirst-person singular present indicative of rizar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rizoDạng gốc (base form)
  2. ricitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. rizasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. rizosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. rizaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

nudo de rizodanh từNút rạn san hô
rizar el rizođộng từMạ vàng hoa huệ, làm phức tạp hóa vấn đề

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điểm nổi bật
  1. Điểm nổi bật, điểm nhấnhighlight

Ví dụ

  • .Anh ấy đang làm phức tạp hóa vấn đề.
  • ¿ ?Bạn có muốn làm lọn tóc xoăn tự nhiên không?
  • .Đừng làm mọi chuyện phức tạp thêm nữa.

AI