nudo de rizo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nút rạn san hôdanh từreef knot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nudo de rizoDạng gốc (base form)
- nudos de rizoSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh