Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rizoso
tính từ
(adjective)
/riˈsoso/
Nghĩa chính
1
Quăn
tính từ
curly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rizoso
Dạng gốc
(base form)
rizos
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
rizoso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
rizos
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
curly
Quăn
AI
1
Quăn
1
Quăn
1
Quăn