Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rizoma
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/riˈθoma/
Nghĩa chính
1
Thân rễ
danh từ
rhizome
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rizoma
Dạng gốc
(base form)
rizoma
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
rizoma
rizoma
toso
Thân rễ
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhizome
Thân nằm ngang, ngầm của một số loài thực vật có rễ và chồi (mầm) mọc ra từ các đốt của nó
AI
1
Thân rễ
1
Thân rễ
1
Thân rễ