Dịch

rhizome

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thân nằm ngang, ngầm của một số loài thực vật có rễ và chồi (mầm) mọc ra từ các đốt của nódanh từA horizontal, underground stem of some plants that sends out roots and shoots (scions) from its nodes.
  2. Cái gọi là “hình ảnh của tư duy” nắm bắt được sự đa dạngdanh từA so-called “image of thought” that apprehends multiplicities.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rhizomeDạng gốc (base form)
  2. rhizomesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổῥίζωμαrhízōma

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , , .

AI