Dịch

licorice

B2danh từ (noun)
UK/ˈlɪ.k(ə).ɹɪʃ/USnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cam thảodanh từđếm được (countable)A plant of species Glycyrrhiza glabra, or sometimes in North America, the related American licorice plant Glycyrrhiza lepidota.
  2. Màu đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A black color, named after the licorice.
  3. Thuốc kích thích tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A supposed aphrodisiac made in the past from dried roots of Glycyrrhiza glabra and Glycyrrhiza echinata.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. licoriceDạng gốc (base form)
  2. licoricesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

black licoricedanh từLoại kẹo cam thảo truyền thống có hương vị chủ yếu là cam thảo, trái ngược với cam thảo đỏ có hương vị chính như dâu tây hoặc quế
red licoricedanh từLoại bánh kẹo cam thảo nhân tạo thay vì cam thảo được làm bằng các hương liệu khác như dâu tây, anh đào, quả mâm xôi hoặc quế
wild licoricedanh từAstragalus glycyphyllus, một loại thảo dược có nguồn gốc từ Châu Âu, Tây và Trung Á
licorice mintdanh từCây bài hương hồi (Agastache foeniculum)
licorice rootdanh từRễ của cây cam thảo, Glycyrrhiza glabra, từ đó chiết xuất một hương vị ngọt ngào với mùi hồi hồi
salty licoricedanh từCác loại cam thảo có hương vị amoni clorua; một loại bánh kẹo phổ biến ở các vùng của Châu Âu
licorice pizzadanh từBản ghi vinyl
licorice stickdanh từLoại bánh kẹo hình trụ mỏng có hương vị cam thảo

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cam thảo
  1. không đếm được (uncountable)A type of candy made from that plant's dried root or its extract.
  2. không đếm được (uncountable)A flavoring agent made from dried root portions of the aforementioned plant.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc licorice

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilycorys
  2. từ tiếng Pháp cổlicoresse
  3. từ tiếng Latinh muộnliquiritia

Cùng gốc (doublet)glycyrrhiza

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ?Bạn có thích kẹo cam thảo đỏ không?
  • .Các con tôi rất thích cam thảo.
  • .Tôi không thích cam thảo.

AI