Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cam thảodanh từđếm được (countable)A plant of species Glycyrrhiza glabra, or sometimes in North America, the related American licorice plant Glycyrrhiza lepidota.
- Màu đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A black color, named after the licorice.
- Thuốc kích thích tình dụcdanh từkhông đếm được (uncountable)A supposed aphrodisiac made in the past from dried roots of Glycyrrhiza glabra and Glycyrrhiza echinata.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- licoriceDạng gốc (base form)
- licoricesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| black licoricedanh từ | danh từ | Loại kẹo cam thảo truyền thống có hương vị chủ yếu là cam thảo, trái ngược với cam thảo đỏ có hương vị chính như dâu tây hoặc quế |
| red licoricedanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo cam thảo nhân tạo thay vì cam thảo được làm bằng các hương liệu khác như dâu tây, anh đào, quả mâm xôi hoặc quế |
| wild licoricedanh từ | danh từ | Astragalus glycyphyllus, một loại thảo dược có nguồn gốc từ Châu Âu, Tây và Trung Á |
| licorice mintdanh từ | danh từ | Cây bài hương hồi (Agastache foeniculum) |
| licorice rootdanh từ | danh từ | Rễ của cây cam thảo, Glycyrrhiza glabra, từ đó chiết xuất một hương vị ngọt ngào với mùi hồi hồi |
| salty licoricedanh từ | danh từ | Các loại cam thảo có hương vị amoni clorua; một loại bánh kẹo phổ biến ở các vùng của Châu Âu |
| licorice pizzadanh từ | danh từ | Bản ghi vinyl |
| licorice stickdanh từ | danh từ | Loại bánh kẹo hình trụ mỏng có hương vị cam thảo |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cam thảo
- không đếm được (uncountable)A type of candy made from that plant's dried root or its extract.
- không đếm được (uncountable)A flavoring agent made from dried root portions of the aforementioned plant.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc licoriceTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạilycorys
- từ tiếng Pháp cổlicoresse
- từ tiếng Latinh muộnliquiritia
Cùng gốc (doublet)glycyrrhiza
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Bạn có thích kẹo cam thảo đỏ không?
- .Các con tôi rất thích cam thảo.
- .Tôi không thích cam thảo.