Dịch

red licorice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh kẹo cam thảo nhân tạo thay vì cam thảo được làm bằng các hương liệu khác như dâu tây, anh đào, quả mâm xôi hoặc quếdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An artificial type of licorice confection that instead of licorice is made with other flavorings such as strawberry, cherry, raspberry, or cinnamon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. red licoriceDạng gốc (base form)
  2. red licoricesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?

AI