Dịch

rizar

C2động từ (verb)
/riˈθaɾ/

Nghĩa chính

  1. Làm cong, làm nhăn, giònđộng từto curl, crinkle, crisp

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể rizarDanh động từ rizandoPhân từ rizado
Presente
yorizo
túrizas
él/ella/Ud.riza
nosotrosrizamos
vosotrosrizáis
ellos/Uds.rizan

Cụm từ (phrase)

rizar el rizođộng từMạ vàng hoa huệ, làm phức tạp hóa vấn đề

Ngôn ngữ khác

AI