Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rizartrosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/risaɾˈtɾosis/
Nghĩa chính
1
Bệnh rhizarthrosis
danh từ
rhizarthrosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
artrosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
rhizarthrosis
Bệnh viêm khớp gốc ngón tay cái
AI
1
Bệnh rhizarthrosis
1
Bệnh rhizarthrosis
1
Bệnh rhizarthrosis