Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
artrosis
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aɾˈtɾosis/
Nghĩa chính
1
Thoái hóa khớp, viêm xương khớp
danh từ
osteoarthritis
2
Bệnh viêm khớp
danh từ
arthrosis
Họ từ
(word family)
cùng gốc
artrosis
artr
ósico
Chưa có nghĩa
gon
artrosis
Bệnh lậu
danh từ
riz
artrosis
Bệnh rhizarthrosis
danh từ
Từ liên quan
(related word)
artritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
osteoarthritis
Thoái hóa khớp, viêm xương khớp
arthrosis
Các khớp nối (khớp) trong cơ thể động vật
AI
1
Thoái hóa khớp
2
Bệnh viêm khớp
1
Thoái hóa khớp
2
Bệnh viêm khớp
1
Thoái hóa khớp
2
Bệnh viêm khớp