Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bristle worm
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɹ
ʌ
s
ə
l
ˈ
w
ɝ
m
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polychete
danh từ
Synonym of polychete.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bristle worm
Dạng gốc
(base form)
bristle worm
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polychete
AI
1
Đồng nghĩa với polychete
1
Đồng nghĩa với polychete
1
Đồng nghĩa với polychete