Nghĩa chính
- Bàn chải có lông hoặc sợi cứng gắn vào tay cầm, dùng cho các công việc như vẽ tranh, lau chùi hoặc chải chuốtdanh từA brush with stiff hairs or fibers attached to a handle, used for tasks like painting, cleaning, or grooming.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bristle brushDạng gốc (base form)
- bristle brushesSố nhiều (plural)