Dịch

basal bristle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiếc lông nhỏ nằm ở gốc mỏ chim, có ít hoặc không có cánhdanh từA small feather located at the base of a bird's bill that has little or no vane.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basal bristleDạng gốc (base form)
  2. basal bristlesSố nhiều (plural)

AI