Nghĩa chính
- Chia radanh từThe act of breaking up; disintegration or division.
- Sự chia tay, sự tan vỡdanh từThe termination of a friendship or a romantic relationship.
- Sự suy sụp tinh thần, sự khủng hoảngdanh từA loss of emotional control; a breakdown.
- Mùa băng tandanh từThe season during which winter ice covering bodies of water disintegrates; more generally, spring.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breakupDạng gốc (base form)
- breakupsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bad breakup | Cuộc chia tay tồi tệ | |
| go through a breakup | Trải qua cuộc chia tay | |
| messy breakup | Cuộc chia tay ầm ĩ | |
| painful breakup | Cuộc chia tay đau đớn | |
| recent breakup | Vụ chia tay gần đây | |
| third-act breakupdanh từ | danh từ | Cuộc xung đột lớn ở cuối câu chuyện, trong đó một cặp đôi lãng mạn chia tay trước khi đoàn tụ trong giải pháp |
Ví dụ
- .Cuộc chia tay thực sự khó khăn với Sami.
- .Sami chịu cú sốc chia tay rất nặng nề.
- .Tôi đã nghe tin về vụ chia tay của bạn.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc breakupNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha