Nghĩa chính
- Sự rạn nứt giữa mọi người hoặc các nhóm, thường xảy ra sau bất đồng hoặc cãi vãdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A rift between people or groups, often following a disagreement or quarrel
- Hội chứng liên quan đến văn hóa chủ yếu được báo cáo ở miền Nam Hoa Kỳ và vùng Caribe, được mô tả là ý thức bị hạn chế như một phản ứng tâm lý đối với sự lo lắng và căng thẳngdanh từkhông đếm được (uncountable)A culture-bound syndrome primarily reported in the southern United States and the Caribbean, described as a constricted consciousness as a psychological response to anxiety and stress.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falling outDạng gốc (base form)
- falling outsSố nhiều (plural)
- fallings outSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .
- Janos .
- .