freeze-up
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tắc nghẽn của đường ống do đóng băngdanh từThe blocking of pipes due to freezing.
- Một thời kỳ thời tiết cực kỳ lạnh, băng giádanh từA period of extremely cold, freezing weather.
- Sự bắt đầu của thời kỳ nước bề mặt bị đóng băngdanh từThe start of the time when surface waters are frozen over.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- freeze-upDạng gốc (base form)
- freeze-upsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .. , " " — , [...].
- , bear's .