Dịch

freeze-up

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tắc nghẽn của đường ống do đóng băngdanh từThe blocking of pipes due to freezing.
  2. Một thời kỳ thời tiết cực kỳ lạnh, băng giádanh từA period of extremely cold, freezing weather.
  3. Sự bắt đầu của thời kỳ nước bề mặt bị đóng băngdanh từThe start of the time when surface waters are frozen over.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. freeze-upDạng gốc (base form)
  2. freeze-upsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .. , " " — , [...].
  • , bear's .

AI