quiebre
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjebɾe/
Nghĩa chính
- Sự tan vỡ, sự rạn nứt (quan hệ con người)danh từbreakup, rupture (of human relations)
- Phá vỡ, phá vỡ (hành động và tác dụng của việc phá vỡ)danh từbreaking, break (action and effect of breaking)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quiebreDạng gốc (base form)
- quiebresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phá vỡ
Khác