Dịch

quiebre

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkjebɾe/

Nghĩa chính

  1. Sự tan vỡ, sự rạn nứt (quan hệ con người)danh từbreakup, rupture (of human relations)
  2. Phá vỡ, phá vỡ (hành động và tác dụng của việc phá vỡ)danh từbreaking, break (action and effect of breaking)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quiebreDạng gốc (base form)
  2. quiebresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phá vỡ

AI