Nghĩa chính
- Nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The broken coat of the seed of wheat, rye, or other cereal grain, separated from the flour or meal by sifting or bolting; the coarse, chaffy part of ground grain.
- Quạ đen châu Âudanh từThe European carrion crow.
- Làm sạch kim loại bằng cámđộng từngoại động từ (transitive)To clean (metal) using a branner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bran piedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với bran tub |
| bran tubdanh từ | danh từ | Chiếc bồn chứa đầy cám dùng để chôn những món quà nhỏ như một sự nhúng tay may mắn |
| bolt to the branđộng từ | động từ | Kiểm tra kỹ lưỡng, để tách ra hoặc phát hiện ra mọi thứ quan trọng |
| bran flakedanh từ | danh từ | Mảnh làm từ cám |
| raisin brandanh từ | danh từ | Hỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng |
| bran-new | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hãy nhớ ăn nhiều cám ngũ cốc để giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động tốt.
- .Hãy nhớ ăn nhiều cám ngũ cốc.
- , , Dracula's .Lâu đài Bran, nằm ở Transylvania, còn được biết đến là lâu đài của Dracula.
Họ từ (word family)
cùng gốc branNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạibran
- từ tiếng Pháp cổbren
- từ tiếng Gaulbrennos“rotten”