Dịch

bran

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈbɹæn/US/bɹæn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nãodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The broken coat of the seed of wheat, rye, or other cereal grain, separated from the flour or meal by sifting or bolting; the coarse, chaffy part of ground grain.
  2. Quạ đen châu Âudanh từThe European carrion crow.
  3. Làm sạch kim loại bằng cámđộng từngoại động từ (transitive)To clean (metal) using a branner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. branNguyên thể (infinitive)
  2. bransSố nhiều (plural)
  3. brannedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. branningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

bran piedanh từĐồng nghĩa với bran tub
bran tubdanh từChiếc bồn chứa đầy cám dùng để chôn những món quà nhỏ như một sự nhúng tay may mắn
bolt to the branđộng từKiểm tra kỹ lưỡng, để tách ra hoặc phát hiện ra mọi thứ quan trọng
bran flakedanh từMảnh làm từ cám
raisin brandanh từHỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng
bran-newChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Hãy nhớ ăn nhiều cám ngũ cốc để giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động tốt.
  • .Hãy nhớ ăn nhiều cám ngũ cốc.
  • , , Dracula's .Lâu đài Bran, nằm ở Transylvania, còn được biết đến là lâu đài của Dracula.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibran
  2. từ tiếng Pháp cổbren
  3. từ tiếng Gaulbrennos“rotten”

AI