Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
afrecho
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aˈfɾet͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Cám (lớp bên ngoài của hạt)
danh từ
bran (outside layer of a grain)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
afrecho
Dạng gốc
(base form)
afrecho
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
El
que
estornuda
cuando
se
echa
al
fuego
un
puñado
de
afrecho
[
es
un
Brujo
].
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salvado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bran
Não
AI
1
Cám (lớp bên ngoài của hạt)
1
Cám (lớp bên ngoài của hạt)
1
Cám (lớp bên ngoài của hạt)