Dịch

afrecho

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈfɾet͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Cám (lớp bên ngoài của hạt)danh từbran (outside layer of a grain)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. afrechoDạng gốc (base form)
  2. afrechosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [ ].

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI