salvado
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/salˈbado/nguồn
Nghĩa chính
- Cámdanh từbran
- Quá khứ phân từ của salvarđộng từpast participle of salvar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| salvador del mundo | Đấng cứu thế | |
| salvador de la humanidad | Vị cứu tinh của nhân loại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc salvadoVí dụ
- .Anh ấy đã cứu đứa bé bằng cách liều mạng mình.
- ¿ ?Bạn đã bao giờ suýt chết mà may mắn thoát?
- Tom .Bạn sẽ chết nếu Tom không cứu bạn.