Dịch

acemite

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aθeˈmite/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cámdanh từbran

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acemiteDạng gốc (base form)
  2. acemitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI