Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acemite
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aθeˈmite/
nguồn
Nghĩa chính
1
Cám
danh từ
bran
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
acemite
Dạng gốc
(base form)
acemite
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
salvado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bran
Não
AI
1
Cám
1
Cám
1
Cám