Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raisin bran
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
iː
z
ə
n
ˈ
b
ɹ
æ
n
/
Nghĩa chính
1
Hỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mixture of bran flakes and raisins eaten as a breakfast cereal.
AI
1
Hỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng
1
Hỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng
1
Hỗn hợp cám và nho khô dùng làm ngũ cốc ăn sáng