Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với bran tubdanh từSynonym of bran tub (“tub filled with bran in which small gifts are buried as a lucky dip”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bran pieDạng gốc (base form)
- bran piesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , .