Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
book bag
danh từ
(noun)
/ˈ
b
ʊ
k
ˌ
b
æ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Ba lô
danh từ
A bag for holding books for school.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
book bag
Dạng gốc
(base form)
book bag
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
book
+
bag
Ví dụ
Where
did
you
buy
your
book
bag
?
My
book
bag
is
very
heavy
.
Sami
put
the
book
back
in
his
book
bag
.
Xem thêm 1 ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Ba lô
rucksack
Khác
backpack
satchel
schoolbag
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
mochila
Ba lô
morral
Ba lô
alforja
Cái túi yên ngựa, cái ba lô
AI
1
Ba lô
1
Ba lô
1
Ba lô