Dịch

book bag

danh từ (noun)
/ˈbʊkˌbæɡ/

Nghĩa chính

  1. Ba lôdanh từA bag for holding books for school.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. book bagDạng gốc (base form)
  2. book bagsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ?
  • .
  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI