Nghĩa chính
- Cặp, cặp sáchdanh từA satchel used to carry supplies for school; a bookbag.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- schoolbagDạng gốc (base form)
- schoolbagsSố nhiều (plural)
Ví dụ
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bagkết hợpcặp học sinh