Dịch

mochila

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈt͡ʃila/nguồn

Nghĩa chính

  1. Ba lôdanh từbackpack
  2. Cặp đi học, ba lô học sinhdanh từschoolbag
  3. Túi đeo chéo, cặp dadanh từsatchel
  4. Bao yên ngựa, túi yên ngựadanh từmochila, saddle-cover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mochilaDạng gốc (base form)
  2. mochilasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cargar la mochilaĐeo ba lô
llevar una mochilaĐeo ba lô
perdí mi mochilaTôi bị mất ba lô

Ví dụ

  • . .Ba lô của tôi rất cũ. Tôi phải mua một cái mới.
  • .Ba lô nặng vì sách vật lý.
  • . .Để tôi giúp bạn. Ba lô của bạn trông rất nặng.

AI