mochila
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈt͡ʃila/nguồn
Nghĩa chính
- Ba lôdanh từbackpack
- Cặp đi học, ba lô học sinhdanh từschoolbag
- Túi đeo chéo, cặp dadanh từsatchel
- Bao yên ngựa, túi yên ngựadanh từmochila, saddle-cover
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mochilaDạng gốc (base form)
- mochilasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cargar la mochila | Đeo ba lô | |
| llevar una mochila | Đeo ba lô | |
| perdí mi mochila | Tôi bị mất ba lô |
Ví dụ
- . .Ba lô của tôi rất cũ. Tôi phải mua một cái mới.
- .Ba lô nặng vì sách vật lý.
- . .Để tôi giúp bạn. Ba lô của bạn trông rất nặng.