Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
llevar una mochila
Nghĩa chính
1
Đeo ba lô
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
have a bun in the oven
Đeo ba lô ngược
ruck
Đeo ba lô đi bộ đường dài
Xuất hiện ở từ khác
llevan
kết hợp
mang một ba lô
AI
1
Đeo ba lô
1
Đeo ba lô
1
Đeo ba lô