Nghĩa chính
- Cái ba lôdanh từA bag carried on the back or shoulder, supported by straps.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rucksackDạng gốc (base form)
- rucksacksSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcRucksack
Ví dụ
- .Ai đó đã ăn trộm ba lô của tôi.
- .Ba lô của tôi rất nặng.
- .Cái ba lô của bạn ở trên bàn làm việc của tôi.