Dịch

blueness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc đặc tính của màu xanh lamdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or characteristic of being blue in color.
  2. Nỗi buồndanh từkhông đếm được (uncountable)Melancholy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bluenessDạng gốc (base form)
  2. bluenessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , man's, — .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc blueness

AI