Nghĩa chính
- Chất lượng hoặc đặc tính của màu xanh lamdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or characteristic of being blue in color.
- Nỗi buồndanh từkhông đếm được (uncountable)Melancholy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bluenessDạng gốc (base form)
- bluenessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , man's, — .