Dịch

birthing

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự sinh nở, việc sinh condanh từđứng trước danh từ (attributive)The act of giving birth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthingDạng gốc (base form)
  2. birthingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

birthing balldanh từQuả bóng cao su lớn chứa đầy không khí mang lại bề mặt ngồi mềm mại cho người phụ nữ khi chuyển dạ
birthing pooldanh từHồ bơi được thiết kế đặc biệt, chứa đầy nước ấm, trong đó diễn ra quá trình sinh nở dưới nước
birthing chairdanh từGhế được thiết kế để đặt người phụ nữ đang chuyển dạ ở tư thế thuận lợi cho việc sinh nở
birthing fatherdanh từNgười chuyển giới nam đã sinh con
birthing persondanh từMột người có khả năng sinh con (hoặc đã có nó)
birthing custarddanh từĐồng nghĩa với vernix caseosa
birthing roomChưa có nghĩa
water birthingChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Mary kiên quyết bắt Tom tham gia lớp học tiền sản cùng cô ấy.

AI