Nghĩa chính
- Sự sinh nở, việc sinh condanh từđứng trước danh từ (attributive)The act of giving birth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birthingDạng gốc (base form)
- birthingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| birthing balldanh từ | danh từ | Quả bóng cao su lớn chứa đầy không khí mang lại bề mặt ngồi mềm mại cho người phụ nữ khi chuyển dạ |
| birthing pooldanh từ | danh từ | Hồ bơi được thiết kế đặc biệt, chứa đầy nước ấm, trong đó diễn ra quá trình sinh nở dưới nước |
| birthing chairdanh từ | danh từ | Ghế được thiết kế để đặt người phụ nữ đang chuyển dạ ở tư thế thuận lợi cho việc sinh nở |
| birthing fatherdanh từ | danh từ | Người chuyển giới nam đã sinh con |
| birthing persondanh từ | danh từ | Một người có khả năng sinh con (hoặc đã có nó) |
| birthing custarddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với vernix caseosa |
| birthing room | Chưa có nghĩa | |
| water birthing | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc birthingVí dụ
- .Mary kiên quyết bắt Tom tham gia lớp học tiền sản cùng cô ấy.