unbirthing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bò trở lại âm đạo và vào lại tử cung (chủ yếu là thực hành đóng vai)danh từkhông đếm được (uncountable)Crawling back into a vagina and reentering the uterus (chiefly practiced in role-playing).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- unbirthingDạng gốc (base form)
- unbirthingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)