Dịch

unbirthing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bò trở lại âm đạo và vào lại tử cung (chủ yếu là thực hành đóng vai)danh từkhông đếm được (uncountable)Crawling back into a vagina and reentering the uterus (chiefly practiced in role-playing).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. unbirthingDạng gốc (base form)
  2. unbirthingsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI