Dịch

birthing ball

danh từ (noun)
UK/ˈbɜːð.ɪŋ ˈbɔːl/US/ˈbɝð.ɪŋ ˈbɔl/

Nghĩa chính

  1. Quả bóng cao su lớn chứa đầy không khí mang lại bề mặt ngồi mềm mại cho người phụ nữ khi chuyển dạdanh từA large air–filled rubber ball that provides a soft sitting surface for a woman during labour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthing ballDạng gốc (base form)
  2. birthing ballsSố nhiều (plural)

AI