Dịch

cobirthing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động cùng nhau sinh con; đồng thời đưa vào hiện hữudanh từkhông đếm được (uncountable)The act of birthing together; simultaneous bringing into being.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • body-subject , , .

AI