Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cobirthing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động cùng nhau sinh con; đồng thời đưa vào hiện hữu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of birthing together; simultaneous bringing into being.
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
birthing
Ví dụ
The
interaction
of
the
body-subject
and
the
world
,
he
also
said
,
is
a
cobirthing
of
each
.
AI
1
Hành động cùng nhau sinh con
1
Hành động cùng nhau sinh con
1
Hành động cùng nhau sinh con