Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
birthing custard
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɜː
ð
.
ɪ
ŋ
ˈ
k
ʌ
s
.
t
ə
d
/
US
/ˈ
b
ɝ
ð
.
ɪ
ŋ
ˈ
k
ʌ
s
.
t
ɚ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với vernix caseosa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of vernix caseosa.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vernix caseosa
AI
1
Đồng nghĩa với vernix caseosa
1
Đồng nghĩa với vernix caseosa
1
Đồng nghĩa với vernix caseosa