Dịch

birthing custard

danh từ (noun)
UK/ˈbɜːð.ɪŋ ˈkʌs.təd/US/ˈbɝð.ɪŋ ˈkʌs.tɚd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vernix caseosadanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of vernix caseosa.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI