Dịch

birthing father

danh từ (noun)
US/ˈbɝð.ɪŋ ˈfɑ.ðɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Người chuyển giới nam đã sinh condanh từA trans man who has given birth to a child.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. birthing fatherDạng gốc (base form)
  2. birthing fathersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • – […] , “”.

AI