gestational father
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với birthing fatherdanh từSynonym of birthing father.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gestational fatherDạng gốc (base form)
- gestational fathersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- [ ] , — .