birthing chair
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ghế được thiết kế để đặt người phụ nữ đang chuyển dạ ở tư thế thuận lợi cho việc sinh nởdanh từA chair designed to place a woman who is in labor in a position which facilitates childbirth.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- birthing chairDạng gốc (base form)
- birthing chairsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- nurse-midwives (), , , 25 .