Nghĩa chính
- Sinh học, thuộc sự sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, or produced by life or living organisms.
- Chế phẩm sinh học, chất bổ sinh họcdanh từA nutritional substance that improves the health of gastrointestinal microorganisms, especially one that occurs naturally.
- Sinh vật hữu cơdanh từA simple organic organism that is more complex than an organic molecule but simpler than a plant or animal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bioticDạng gốc (base form)
- bioticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| -biotichậu tố | hậu tố | Dùng để tạo thành tính từ mô tả cách sống |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc bioticVí dụ
- , , , .Nghiên cứu này và các nghiên cứu khác tại đầm phá Bolinas cho thấy một số biến số, cả sinh học lẫn phi sinh học, ảnh hưởng đến phân bố của loài dũi biển.
- .Các tài liệu tham khảo được trích dẫn trong chương này minh họa rõ ràng đóng góp quan trọng của các chế phẩm sinh học này đối với sức khỏe chung của sinh vật nuôi.
- , .Ngoài trùng lỗ, các mảnh và mẫu vật nguyên vẹn của vài sinh vật khác nhau có trong phần hạt cát của lõi khoan Fram.