Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
biotical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
biotic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
biotical
biotical
ly
Một cách sinh học
trạng từ
Ví dụ
The
physiology
of
matter
in
the
abstract
is
dynamical
,
that
of
mineral
species
is
both
dynamical
and
chemical
,
while
that
of
organized
forms
is
at
once
dynamical
,
chemical
,
and
biotical
.
Nguồn gốc
(etymology)
biotic
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
biología
Sinh học
biológico
Thuộc sinh học, sinh học
biónica
Sinh học
AI
1
Sinh học
1
Sinh học
1
Sinh học