biogenic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được sản xuất bởi các sinh vật sống, hoặc bởi một quá trình sinh họctính từkhông so sánh (not comparable)produced by living organisms, or by a biological process
- Cần thiết để duy trì sự sốngtính từkhông so sánh (not comparable)essential for the maintenance of life
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha