Nghĩa chính
- Không sống, vô tri, đặc trưng bởi sự vắng mặt của sự sống; của chất vô cơtính từkhông so sánh (not comparable)Nonliving, inanimate, characterised by the absence of life; of inorganic matter.
- Có xu hướng ức chế hoặc tiêu diệt sự sống; kháng sinh; không phù hợp với cuộc sốngtính từkhông so sánh (not comparable)Tending to inhibit or destroy life; antibiotic; incompatible with life.
- Các vật liệu như vậydanh từAny such material
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abioticDạng gốc (base form)
- abioticsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa