Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abiótico
tính từ
(adjective)
/aˈbjotiko/
Nghĩa chính
1
Vô sinh
tính từ
abiotic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abiótico
Dạng gốc
(base form)
abiótic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abiótico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abiótic
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
biótico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
abiotic
Không sống, vô tri, đặc trưng bởi sự vắng mặt của sự sống; của chất vô cơ
AI
1
Vô sinh
1
Vô sinh
1
Vô sinh