Dịch

gnotobiotic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến gnotobioticstính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to gnotobiotics.
  2. Được biết chắc chắn là không có loài gây ô nhiễm, và do đó mang lại những phẩm chất như sự ngây thơ về mặt miễn dịchtính từkhông so sánh (not comparable)Known with good certainty to be free of contaminating species, and thus offering such qualities as immunological naivete.

AI