Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abiotically
trạng từ
(adverb)
US
/ˌ
eɪ
.
b
aɪ
ˈ
ɑ
t
.
ɪ
k
.
l
i
/
Nghĩa chính
1
Xem abiotic
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an abiotic manner; in the absence of life.
Nguồn gốc
(etymology)
abiotic
+
-ally
AI
1
Xem abiotic
1
Xem abiotic
1
Xem abiotic