Dịch

biogénico

tính từ (adjective)
/bjoˈxeniko/

Nghĩa chính

  1. Sinh họctính từbiogenic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. biogénicoDạng gốc (base form)
  2. biogénicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. biogénicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. biogénicaGiống cái (feminine)

AI