Nghĩa chính
- Nguy cơ sinh họcdanh từA biological hazard: a source of risk due to some biological factor such as bacteria or human waste.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- biohazardDạng gốc (base form)
- biohazardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| biohazard symboldanh từ | danh từ | Biểu tượng được công nhận rộng rãi như một lời cảnh báo chống lại các chất gây nguy hiểm cho sức khỏe của các sinh vật sống, chủ yếu là của con người |
Nguồn gốc (etymology)
bio-hazard
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc biohazardVí dụ
- Railway's Michael's .Ga Basingstoke của Đường sắt South Western đã quyên góp các túi đựng chất thải nguy hại sinh học dư thừa cho Nhà điều dưỡng St Michael gần đó.
- .Tom đang mặc bộ đồ chống nguy hại sinh học.